Chủ động phòng, chống bệnh SVC và KHV trên họ cá chép nhằm phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững
Trong những năm gần đây, nghề nuôi cá chép và cá Koi phát triển mạnh, mang lại giá trị kinh tế cao cho nhiều hộ nuôi trồng thủy sản. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của nghề nuôi là nguy cơ phát sinh và bùng phát các loại dịch bệnh nguy hiểm, đặc biệt là các bệnh do vi rút gây ra. Trong đó, bệnh Xuất huyết mùa xuân trên cá chép (SVC) và bệnh Koi Herpesvirus (KHV) là hai bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, có khả năng lây lan nhanh, tỷ lệ chết cao và hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu. Khi xảy ra dịch bệnh, người nuôi có thể chịu thiệt hại lớn về kinh tế, đồng thời ảnh hưởng đến môi trường nuôi và sự phát triển bền vững của ngành thủy sản.
Trước thực tế trên, việc chủ động nâng cao nhận thức, tăng cường áp dụng các biện pháp an toàn sinh học và thực hiện tốt công tác giám sát dịch bệnh đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong công tác phòng, chống dịch bệnh trên thủy sản. Việc quản lý chặt chẽ từ khâu lựa chọn con giống, kiểm soát nguồn nước, chăm sóc dinh dưỡng đến xử lý môi trường nuôi không chỉ giúp hạn chế nguy cơ phát sinh dịch bệnh mà còn góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất.

Bệnh xuất huyết mùa xuân trên cá chép
Bệnh Xuất huyết mùa xuân trên cá chép (Spring Viraemia of Carp - SVC) là bệnh do vi rút SVCV thuộc họ Rhabdoviridae gây ra. Bệnh còn được biết đến với một số tên gọi khác như bệnh phù cá chép, bệnh đốm đỏ cá chép hoặc bệnh viêm bóng hơi cá chép. Đối tượng cảm nhiễm khá rộng, thường gặp ở cá chép, cá Koi, cá diếc, cá vàng, cá trắm cỏ và một số loài cá nước ngọt khác, trong đó cá dưới một năm tuổi thường mẫn cảm nhất. Bệnh thường bùng phát khi nhiệt độ nước dao động từ 11 - 17°C. Mầm bệnh có thể lây lan qua nguồn nước, chất thải hoặc vật chủ trung gian như đỉa cá. Tỷ lệ chết do bệnh có thể lên đến 70%, mặc dù phổ biến ở mức từ 1 - 40%. Đáng chú ý, bệnh có thể xuất hiện trong quá trình vận chuyển cá mặc dù trước đó cá chưa có biểu hiện lâm sàng rõ rệt. Khi mắc bệnh, cá thường giảm ăn, bơi lờ đờ và mất thăng bằng. Màu sắc cơ thể trở nên sẫm hơn bình thường, mắt lồi và xuất hiện các điểm xuất huyết trên da hoặc mang. Khi bệnh chuyển sang giai đoạn cấp tính, hiện tượng xuất huyết lan rộng tại vùng da, gốc vây và hậu môn; máu loãng có thể chảy ra từ hậu môn. Bụng cá chướng to, xoang bụng tích tụ nhiều dịch nhầy, các cơ quan nội tạng phù nề và xuất huyết. Bóng hơi có thể teo một ngăn, ruột xuất huyết và chứa nhiều dịch nhầy.
Bên cạnh bệnh SVC, bệnh Koi Herpesvirus (KHV) cũng là bệnh nguy hiểm trên các dòng cá chép và cá chép lai, do vi rút Cyprinid herpesvirus 3 (CyHV-3) gây ra. Bệnh thường phát sinh mạnh khi nhiệt độ nước ở khoảng từ 16 - 29°C với tỷ lệ chết rất cao, có thể đạt từ 70 - 100% tổng đàn nuôi. Vi rút gây bệnh có thể lây truyền thông qua tiếp xúc trực tiếp giữa cá bệnh và cá khỏe, qua nguồn nước hoặc thông qua các vật chủ trung gian như chim ăn cá.
Cá nhiễm KHV thường có biểu hiện ngạt thở, giảm ăn, bơi gần tầng mặt nước. Mang và da cá nhợt màu, tơ mang xuất huyết hoặc hoại tử; mắt lõm xuống, da mất nhớt và có thể xuất hiện hiện tượng loét, tróc vảy hoặc các đốm trắng bất thường. Khi bệnh tiến triển nặng, gan và thận có thể sưng to, xuất huyết hoặc thay đổi màu sắc. Một số trường hợp bệnh diễn biến cấp tính khiến cá chết nhanh mà không biểu hiện rõ các tổn thương nội tạng.

Cá bị nhiễm KHV (da cá có màu sắc nhợt nhạt, có các vết đốm trắng, tróc vảy)
Do hiện nay các bệnh do vi rút chưa có thuốc điều trị đặc hiệu, người nuôi cần đặc biệt chú trọng thực hiện các biện pháp phòng bệnh theo hướng an toàn sinh học. Trong đó, việc lựa chọn con giống có ý nghĩa quyết định. Người nuôi cần mua cá giống tại các cơ sở sản xuất uy tín, có nguồn gốc rõ ràng, được kiểm dịch và đảm bảo không mang mầm bệnh. Nguồn nước cấp cần được xử lý qua hệ thống lắng lọc và khử trùng trước khi đưa vào sử dụng. Toàn bộ bể nuôi, dụng cụ, lưới và vật tư sử dụng trong quá trình nuôi cần được vệ sinh, khử trùng định kỳ nhằm hạn chế nguy cơ phát tán mầm bệnh. Song song với đó, chế độ dinh dưỡng và chăm sóc cần được thực hiện hợp lý nhằm nâng cao sức đề kháng cho đàn cá. Thức ăn sử dụng phải đảm bảo chất lượng, không nấm mốc; định kỳ bổ sung vitamin C, khoáng chất và men tiêu hóa giúp tăng cường sức khỏe cho cá. Các yếu tố môi trường như pH, hàm lượng oxy hòa tan, khí độc trong ao nuôi cần được theo dõi thường xuyên và điều chỉnh kịp thời nhằm hạn chế gây stress cho cá. Đồng thời, cần áp dụng các biện pháp ngăn chặn chim ăn cá và động vật hoang dã xâm nhập khu vực nuôi.
Công tác giám sát dịch bệnh cần được thực hiện thường xuyên để phát hiện sớm các nguy cơ tiềm ẩn. Người nuôi cần theo dõi sát hoạt động của đàn cá và khuyến khích thực hiện lấy mẫu kiểm tra định kỳ nhằm phát hiện mầm bệnh trước khi xuất hiện triệu chứng lâm sàng. Khi phát hiện cá có biểu hiện bất thường hoặc chết rải rác, cần nhanh chóng thông báo cho cán bộ thú y hoặc cơ quan chuyên môn để được hướng dẫn lấy mẫu xét nghiệm và xử lý kịp thời. Trong trường hợp kết quả xét nghiệm xác định cá nhiễm SVC hoặc KHV, cần nhanh chóng thực hiện các biện pháp xử lý theo quy định. Cá chết và cá bệnh cần được thu gom, xử lý bằng vôi hoặc tiêu hủy đúng quy định, tuyệt đối không vứt ra môi trường. Nước ao bệnh không được xả trực tiếp ra môi trường bên ngoài khi chưa xử lý. Đồng thời cần tiến hành khử trùng môi trường ao nuôi, bùn đáy và toàn bộ dụng cụ phục vụ sản xuất bằng các loại hóa chất nằm trong danh mục được phép sử dụng. Bên cạnh đó, người nuôi cần duy trì đầy đủ hồ sơ, nhật ký nuôi, ghi chép chi tiết về nguồn gốc con giống, tình trạng sức khỏe đàn cá, việc sử dụng thuốc và hóa chất nhằm phục vụ công tác truy xuất nguồn gốc và đảm bảo an toàn thực phẩm.
Chủ động phòng, chống dịch bệnh không chỉ giúp bảo vệ hiệu quả sản xuất, giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người nuôi mà còn góp phần xây dựng ngành nuôi trồng thủy sản phát triển theo hướng an toàn, hiệu quả và bền vững. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và nguy cơ phát sinh dịch bệnh ngày càng phức tạp, việc thay đổi tư duy từ “chữa bệnh” sang “phòng bệnh chủ động” chính là giải pháp quan trọng để bảo vệ thành công mỗi vụ nuôi và nâng cao giá trị ngành thủy sản trong giai đoạn hiện nay.
Bích Huệ - Trung tâm Khuyến nông